Đánh Giá Mitsubishi Xforce 2026: Ưu Nhược Điểm, Có Đáng Mua?
- bởi Ngọc Nguyễn
- 11/09/2026
- Đánh giá xe
Đánh giá Mitsubishi Xforce 2026 chi tiết về giá bán, ngoại thất, nội thất, động cơ, mức tiêu hao, an toàn và ưu nhược điểm. Tư vấn GLX, Luxury hay Ultimate đáng mua.
Mục lục [Hiển thị]
Mitsubishi Xforce là mẫu SUV đô thị 5 chỗ thuộc phân khúc B-SUV, cạnh tranh với Toyota Yaris Cross, Hyundai Creta, Kia Seltos, Honda HR-V và nhiều mẫu xe cùng tầm giá.
Ở phiên bản 2026, Mitsubishi đã tinh gọn Xforce còn 3 phiên bản GLX, Luxury và Ultimate, đồng thời nâng cấp thêm một số trang bị như camera 360 độ, ghế lái chỉnh điện và các tính năng tiện nghi. Mitsubishi cho biết Xforce đã có hai năm liên tiếp dẫn đầu phân khúc B-SUV tại Việt Nam trước khi phiên bản 2026 được giới thiệu.
Điểm mạnh của Xforce nằm ở thiết kế hiện đại, khoảng sáng gầm lớn, nội thất rộng, nhiều tiện nghi và mức tiêu hao nhiên liệu hợp lý. Tuy nhiên, động cơ 1.5L hút khí tự nhiên với công suất 105 PS cũng khiến chiếc xe không phải lựa chọn dành cho người ưu tiên khả năng tăng tốc mạnh.
Mitsubishi Xforce hiện có ba phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Xforce GLX | 605 triệu đồng |
| Xforce Luxury | 665 triệu đồng |
| Xforce Ultimate | 720 triệu đồng |
Trong tháng 9/2026, Mitsubishi Motors Việt Nam đang công bố chương trình hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ cho cả ba phiên bản, với giá trị tham khảo lần lượt khoảng 60, 66 và 72 triệu đồng. Các chương trình này có thể thay đổi theo thời điểm và điều kiện của nhà phân phối.
Với khoảng giá 605–720 triệu đồng, Xforce nằm ngay trung tâm phân khúc SUV đô thị và phù hợp với khách hàng đang cân nhắc một chiếc xe gia đình trong khoảng 600–750 triệu đồng.
Xforce sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield đặc trưng của Mitsubishi nhưng được xử lý theo phong cách trẻ trung hơn.
Xe có kích thước:
Dài × rộng × cao: 4.390 × 1.810 × 1.660 mm
Chiều dài cơ sở:
2.650 mm
Bán kính quay vòng:
5,2 m
Khoảng sáng gầm:
Xforce là xe 5 chỗ và sử dụng hệ dẫn động cầu trước.
Đây là một trong những thông số đáng chú ý nhất của Xforce.
Khoảng sáng gầm lên tới 222 mm trên Luxury và Ultimate giúp xe thuận lợi hơn khi:
Đây cũng là yếu tố tạo cho Xforce dáng đứng cao và đậm chất SUV hơn.
Xforce 2026 sử dụng cụm đèn LED với thiết kế hình chữ T khá dễ nhận diện.
Phiên bản GLX mới cũng được nâng cấp đèn LED và đèn sương mù LED, giúp khoảng cách trang bị với các bản cao giảm xuống so với trước.
Xforce GLX sử dụng mâm 17 inch với lốp 205/60R17.
Luxury và Ultimate sử dụng mâm 18 inch với lốp 225/50R18.
Bộ mâm 18 inch giúp chiếc xe đẹp và cân đối hơn, nhưng khi thay lốp về lâu dài, chi phí cũng sẽ cao hơn bản 17 inch.
Một trong những điểm mạnh rõ nhất của Xforce là khoang cabin rộng.
Mitsubishi bố trí hàng ghế thứ hai có khả năng ngả 8 cấp độ và gập theo tỷ lệ 40:20:40, tăng tính linh hoạt khi vừa chở người vừa cần mang theo hành lý dài.
Đây là một chi tiết rất thực dụng đối với gia đình thường xuyên đi du lịch.
Chiều dài cơ sở 2.650 mm giúp Xforce có khoảng để chân khá thoải mái trong phân khúc.
Hàng ghế sau có thể thay đổi độ ngả lưng, vì vậy hành khách có thể điều chỉnh tư thế khi đi xa thay vì phải ngồi ở một góc cố định.
Đối với gia đình 4–5 người, đây là một trong những lý do đáng cân nhắc Xforce.
Luxury và Ultimate được trang bị màn hình giải trí trung tâm 12,3 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
Xe đồng thời có bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch trên các phiên bản cao.
Màn hình kích thước lớn giúp nội thất Xforce tạo cảm giác hiện đại hơn đáng kể so với nhiều mẫu xe vẫn sử dụng màn hình nhỏ trong cùng phân khúc.
Một trang bị đặc biệt trên Xforce Ultimate là hệ thống âm thanh:
Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa
Hệ thống có bốn chế độ âm thanh:
Lively – Signature – Powerful – Relaxing.
Đây là trang bị khá khác biệt và có giá trị với người thường xuyên nghe nhạc khi lái xe.
Các phiên bản cao được trang bị điều hòa tự động hai vùng độc lập, kết hợp công nghệ nanoe™ X.
Ngoài ra còn có cửa gió phía sau, các cổng USB và sạc không dây trên cấu hình phù hợp.
Đây là những trang bị rất thực dụng với điều kiện khí hậu nóng tại Việt Nam.
Xforce Ultimate có cốp điện, chức năng đóng mở rảnh tay, ghi nhớ độ cao mở cốp và chống kẹt.
Tính năng này hữu ích khi người dùng đang mang hành lý hoặc đi mua sắm cùng gia đình.
Cả ba phiên bản Xforce 2026 đều sử dụng:
Động cơ xăng 1.5L MIVEC
Công suất tối đa:
105 PS tại 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại:
141 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số:
CVT
Dẫn động:
Cầu trước – FWD
Dung tích bình nhiên liệu:
42 lít.
Đây cũng là một trong những điểm gây tranh luận nhiều nhất khi đánh giá Xforce.
Với 105 PS và 141 Nm, sức mạnh của Xforce không quá nổi bật trong phân khúc.
Nếu chủ yếu chạy:
động cơ này đáp ứng tương đối tốt.
Hộp số CVT cũng giúp xe vận hành mượt và dễ kiểm soát trong giao thông đô thị.
Tuy nhiên, khi:
người lái có thể phải nhấn ga sâu hơn.
Vì vậy, nếu đặt tiêu chí sức mạnh động cơ lên hàng đầu, Xforce không phải lựa chọn nổi trội nhất.
Mitsubishi công bố mức tiêu thụ nhiên liệu của Xforce 2026:
Kết hợp: 6,30 lít/100 km
Đô thị: 7,70 lít/100 km
Ngoài đô thị: 5,50 lít/100 km.
Đây là mức tương đối hợp lý đối với một chiếc SUV đô thị sử dụng động cơ xăng 1.5L.
Mức tiêu hao thực tế tất nhiên còn phụ thuộc tình trạng giao thông, tải trọng, điều hòa, áp suất lốp và cách lái xe.
Luxury và Ultimate có bốn chế độ vận hành:
Normal – Wet – Gravel – Mud
tương ứng với điều kiện đường bình thường, đường trơn ướt, đường sỏi và đường bùn.
Đây là điểm khá đặc biệt vì Xforce vẫn chỉ sử dụng hệ dẫn động cầu trước.
Các chế độ này không biến Xforce thành xe off-road, nhưng hệ thống sẽ điều chỉnh phản ứng của xe để phù hợp hơn với từng mặt đường.
Chế độ đường ướt được Mitsubishi phát triển với điều kiện khí hậu Đông Nam Á nói chung và môi trường thường xuyên có mưa lớn như Việt Nam.
Kết hợp với hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC, xe có thể hỗ trợ người lái duy trì độ ổn định tốt hơn khi mặt đường trơn.
Xforce được trang bị Active Yaw Control – AYC.
Hệ thống hỗ trợ kiểm soát xe khi vào cua hoặc khi mặt đường có độ bám thấp bằng cách phối hợp lực phanh ở các bánh xe.
AYC là một điểm khác biệt đáng chú ý của Mitsubishi Xforce so với nhiều mẫu SUV đô thị thông thường.
Bán kính quay vòng chỉ 5,2 mét giúp Xforce khá linh hoạt so với kích thước thân xe.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
Mitsubishi cũng cho biết hệ thống treo của Xforce được tinh chỉnh cho điều kiện đường tại khu vực Đông Nam Á.
Xforce sử dụng:
Treo trước: MacPherson
Treo sau: Thanh xoắn.
Cấu hình này khá phổ biến trong phân khúc SUV cỡ B.
Hệ thống treo thiên về việc cân bằng giữa khả năng kiểm soát thân xe và sự thoải mái khi sử dụng hàng ngày.
Tuy nhiên, nếu đi qua các bề mặt đường xấu liên tục, người sử dụng vẫn có thể cảm nhận độ dội từ hệ thống treo phía sau nhiều hơn những mẫu xe sử dụng treo độc lập.
Trên các cấu hình cao, Xforce được trang bị gói an toàn chủ động Diamond Sense.
Các công nghệ có thể bao gồm:
Xe còn có:
Xforce Ultimate 2026 được bổ sung camera 360 độ.
Trang bị này đặc biệt hữu ích bởi Xforce có thân xe tương đối rộng 1.810 mm. Camera toàn cảnh giúp người lái dễ quan sát hơn khi vào ngõ nhỏ hoặc đỗ xe.
GLX sử dụng 4 túi khí, trong khi các cấu hình cao có thể được trang bị 6 túi khí.
Xforce có kiểu dáng vuông vức, khoảng sáng gầm lớn và thiết kế đèn hiện đại.
Đây là một trong những mẫu B-SUV có ngoại hình dễ tạo thiện cảm ngay từ lần đầu nhìn thấy.
Đây là một lợi thế rất lớn khi sử dụng tại Việt Nam.
Xforce dễ xử lý đường xấu, dốc hầm hoặc những tuyến đường không bằng phẳng hơn nhiều mẫu xe gầm thấp.
Hàng ghế sau rộng, ngả được nhiều cấp độ và gập 40:20:40 giúp Xforce có tính thực dụng tốt cho gia đình.
Bán kính chỉ 5,2 m giúp chiếc SUV có kích thước tương đối lớn vẫn dễ xoay xở trong thành phố.
Màn hình 12,3 inch, đồng hồ kỹ thuật số, điều hòa hai vùng, phanh tay điện tử, Auto Hold, sạc không dây và cốp điện trên bản cao giúp Xforce có danh sách trang bị khá hấp dẫn.
Dynamic Sound Yamaha Premium là một điểm riêng biệt của Ultimate.
Mức tiêu hao kết hợp công bố 6,3 lít/100 km khá phù hợp cho người sử dụng xe hàng ngày.
Diamond Sense, AYC và camera 360 độ giúp phiên bản Ultimate có gói hỗ trợ lái khá toàn diện.
Đây là nhược điểm dễ nhận thấy nhất.
105 PS và 141 Nm đủ cho nhu cầu sử dụng thông thường nhưng không mang lại cảm giác tăng tốc mạnh.
Người thường xuyên chạy cao tốc hoặc thích cảm giác lái thể thao có thể muốn nhiều sức mạnh hơn.
Một số đối thủ trong phân khúc cung cấp động cơ tăng áp với công suất cao hơn.
Xforce vẫn trung thành với động cơ hút khí tự nhiên 1.5L.
Điểm đổi lại là cấu hình cơ khí tương đối đơn giản và thiên về khả năng sử dụng lâu dài.
Dù có 4 chế độ lái và khoảng sáng gầm lớn, Xforce vẫn là SUV đô thị cầu trước.
Xe phù hợp đường sỏi hoặc đường xấu nhẹ chứ không nên được xem như một chiếc SUV chuyên off-road.
Đây không phải nhược điểm quá lớn trong phân khúc, nhưng khi đi đường rất xấu, treo sau thanh xoắn khó tạo cảm giác độc lập giữa hai bánh như hệ thống đa liên kết.
GLX có mức giá tốt nhưng nhiều trang bị hấp dẫn nhất của Xforce tập trung ở Luxury và Ultimate.
Người mua cần cân nhắc kỹ xem khoản tiền nâng cấp có tương xứng với nhu cầu thực tế hay không.
GLX phù hợp với người đặt ngân sách lên hàng đầu.
Xe vẫn có:
Đây là phiên bản hợp lý cho người chỉ cần một chiếc SUV gia đình cơ bản, dễ sử dụng.
Luxury là phiên bản tôi đánh giá cân bằng nhất.
Xe có thêm nhiều trang bị đáng giá như:
Mức chênh 60 triệu đồng so với GLX có thể hợp lý nếu sử dụng xe lâu dài.
Ultimate dành cho người muốn đầy đủ công nghệ.
Các trang bị nổi bật gồm:
Nếu ngân sách khoảng 700–750 triệu đồng và định sử dụng xe lâu dài, Ultimate là cấu hình đáng cân nhắc.
Xforce phù hợp với:
Ngược lại, nếu ưu tiên động cơ mạnh hoặc thường xuyên chạy cao tốc với tải nặng, nên lái thử Xforce thật kỹ và so sánh thêm các mẫu xe có động cơ Turbo hoặc công suất cao hơn.
Có, nếu tiêu chí chính là một chiếc SUV đô thị rộng, gầm cao, tiết kiệm, nhiều tiện nghi và dễ sử dụng.
Xforce không cố gắng trở thành chiếc xe mạnh nhất phân khúc. Thế mạnh của xe nằm ở tính cân bằng và thực dụng.
Có thể tóm tắt như sau:
Xforce mạnh ở:
Thiết kế + không gian + gầm cao + tiện nghi + tiết kiệm + an toàn.
Xforce yếu ở:
Công suất động cơ + khả năng tăng tốc + không có dẫn động AWD.
Đối với phần lớn gia đình sử dụng xe trong thành phố và thỉnh thoảng đi du lịch, những ưu điểm của Xforce có thể quan trọng hơn hạn chế về sức mạnh động cơ.
| Tiêu chí | Điểm |
|---|---|
| Ngoại thất | 9/10 |
| Nội thất | 8,5/10 |
| Không gian | 9/10 |
| Tiện nghi | 9/10 |
| Động cơ | 7,5/10 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 8,5/10 |
| An toàn | 9/10 |
| Khả năng đi phố | 9/10 |
| Giá bán | 8,5/10 |
| Tổng thể | 8,6/10 |
Mitsubishi Xforce 2026 là một mẫu B-SUV có tính thực dụng cao. Thiết kế đẹp, nội thất rộng, gầm cao 222 mm, bán kính quay vòng nhỏ, mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý và hệ thống an toàn khá đầy đủ là những điểm mạnh rõ rệt.
Nhược điểm lớn nhất vẫn là động cơ 1.5L 105 PS chưa thực sự mạnh. Tuy nhiên, với khách hàng mua xe chủ yếu phục vụ gia đình và di chuyển hàng ngày, đây không nhất thiết là yếu tố quyết định.
Trong ba phiên bản, Xforce Luxury phù hợp nhất nếu ưu tiên tỷ lệ giá/trang bị, còn Ultimate phù hợp với khách hàng muốn đầy đủ công nghệ và an toàn.
Để lại bình luận
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *