So Sánh Mitsubishi Xforce Và Toyota Yaris Cross 2026: Xe Nào Đáng Mua?
- bởi Ngọc Nguyễn
- 11/09/2026
- So sánh xe
So sánh Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross 2026 chi tiết về giá, kích thước, động cơ, mức tiêu hao, nội thất, an toàn, ưu nhược điểm và tư vấn xe đáng mua.
Mục lục [Hiển thị]
Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross là hai mẫu SUV đô thị 5 chỗ nổi bật trong tầm giá khoảng 600–730 triệu đồng tại Việt Nam. Cả hai đều hướng đến khách hàng gia đình, người mua xe lần đầu hoặc người cần một chiếc gầm cao để sử dụng hàng ngày.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của hai mẫu xe khá khác nhau.
Mitsubishi Xforce nhấn mạnh vào không gian rộng, khoảng sáng gầm lớn, thiết kế mạnh mẽ và nhiều tiện nghi.
Trong khi đó, Toyota Yaris Cross nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, khoang hành lý lớn, gói an toàn Toyota Safety Sense và đặc biệt có phiên bản Hybrid.
Vậy với cùng tầm tiền, nên mua Xforce hay Yaris Cross?
Ở thời điểm tháng 9/2026, Mitsubishi Xforce có ba phiên bản:
| Phiên bản | Giá niêm yết |
|---|---|
| Xforce GLX | 605 triệu đồng |
| Xforce Luxury | 665 triệu đồng |
| Xforce Ultimate | 720 triệu đồng |
| Yaris Cross xăng | 650 triệu đồng |
| Yaris Cross HEV | 728 triệu đồng |
Mitsubishi hiện còn áp dụng chương trình hỗ trợ tương đương 100% lệ phí trước bạ cho Xforce trong tháng 9/2026, với giá trị tham khảo khoảng 60–72 triệu đồng tùy phiên bản.
Toyota Yaris Cross hiện có giá từ 650 triệu đồng cho bản xăng và 728 triệu đồng cho bản HEV. Trong tháng 9/2026, Toyota cũng áp dụng chương trình hỗ trợ tương đương tối đa khoảng 50 triệu đồng lệ phí trước bạ cho Yaris Cross.
Nếu so theo giá, hai cặp hợp lý nhất là:
Xforce Luxury 665 triệu đồng ↔ Yaris Cross xăng 650 triệu đồng
và
Xforce Ultimate 720 triệu đồng ↔ Yaris Cross HEV 728 triệu đồng.
Đây cũng là hai cặp tôi khuyên nên tập trung khi chọn mua.
| Thông số | Mitsubishi Xforce | Toyota Yaris Cross |
|---|---|---|
| Dài | 4.390 mm | 4.310 mm |
| Rộng | 1.810 mm | 1.770 mm |
| Cao | 1.660 mm | 1.655 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.650 mm | 2.620 mm |
| Khoảng sáng gầm | 219–222 mm | 210 mm |
| Bán kính quay vòng | 5,2 m | 5,2 m |
| Số chỗ | 5 | 5 |
Xforce dài hơn Yaris Cross khoảng 80 mm, rộng hơn 40 mm và có chiều dài cơ sở lớn hơn 30 mm. Khoảng sáng gầm trên bản Luxury và Ultimate đạt 222 mm, cao hơn Yaris Cross khoảng 12 mm.
Kích thước lớn hơn tạo cho Xforce dáng xe bề thế hơn khi nhìn bên ngoài.
Chiều rộng 1.810 mm cũng giúp khoang cabin có cảm giác thoáng hơn.
Khoảng sáng gầm 222 mm là một lợi thế đáng kể khi thường xuyên đi đường xấu, leo dốc hầm hoặc đi những khu vực mặt đường không bằng phẳng.
Yaris Cross nhỏ hơn đôi chút nhưng cùng có bán kính quay vòng 5,2 m, vì vậy vẫn khá dễ xoay xở trong thành phố.
Lợi thế về kích thước và gầm cao: Xforce.
Mitsubishi Xforce sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield với cụm đèn LED hình chữ T đặc trưng.
Thiết kế tổng thể vuông vức, thân xe rộng và khoảng sáng gầm lớn khiến Xforce trông giống một chiếc SUV truyền thống hơn.
Phiên bản Luxury và Ultimate sử dụng mâm 18 inch, trong khi GLX dùng mâm 17 inch.
Yaris Cross có thiết kế mềm mại hơn. Phần đầu xe sử dụng lưới tản nhiệt lớn, đèn LED thanh mảnh và những đường nét khá góc cạnh nhưng không quá hầm hố.
Nếu thích phong cách:
Mạnh mẽ, trẻ, đậm chất SUV → Xforce.
Gọn gàng, thanh lịch, dễ hợp nhiều độ tuổi → Yaris Cross.
Đây chủ yếu là vấn đề thẩm mỹ cá nhân.
Đây là một trong những điểm Xforce làm khá tốt.
Xforce có chiều dài cơ sở 2.650 mm và hàng ghế sau có khả năng điều chỉnh độ ngả. Trên các phiên bản cao, xe còn có màn hình trung tâm 12,3 inch, bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch, điều hòa tự động hai vùng và ghế bọc da giảm hấp thụ nhiệt.
Xforce Ultimate còn có:
Ghế lái chỉnh điện, cốp điện rảnh tay và hệ thống âm thanh Dynamic Sound Yamaha Premium 8 loa.
Đây là nhóm trang bị tạo khác biệt khá rõ trong phân khúc.
Yaris Cross xăng có dung tích cốp khoảng 471 lít.
Phiên bản Hybrid khoảng 466 lít.
Đây là lợi thế với gia đình thường xuyên chở:
vali, xe đẩy trẻ em, đồ du lịch hoặc hành lý cồng kềnh.
Không gian hành khách và cảm giác cabin rộng: Xforce nhỉnh hơn.
Khoang hành lý: Yaris Cross rất tốt.
Cả ba phiên bản Xforce sử dụng:
Động cơ xăng 1.5L MIVEC
Công suất:
105 PS
Mô-men xoắn:
141 Nm
Hộp số:
CVT
Dẫn động:
Cầu trước.
Yaris Cross xăng sử dụng:
Động cơ 1.5L
Công suất:
105 mã lực
Mô-men xoắn:
138 Nm
Hộp số:
D-CVT
Dẫn động cầu trước.
Như vậy, xét riêng bản động cơ xăng, hai xe gần như tương đương về sức mạnh.
Xforce có mô-men xoắn cao hơn một chút, nhưng sự khác biệt chỉ khoảng 3 Nm, không đủ để tạo ra chênh lệch lớn trong sử dụng thông thường.
Phiên bản Yaris Cross HEV sử dụng động cơ xăng 1.5L kết hợp mô-tơ điện.
Động cơ xăng đạt:
90 mã lực – 121 Nm
Mô-tơ điện:
79 mã lực – 141 Nm.
Điểm đáng chú ý của hệ thống Hybrid không phải chỉ nằm ở con số công suất.
Ở tốc độ thấp hoặc trong điều kiện phù hợp, mô-tơ điện có thể hỗ trợ xe di chuyển mà động cơ xăng hoạt động ít hơn, giúp giảm mức tiêu hao nhiên liệu và tạo cảm giác êm hơn.
Đây chính là lợi thế lớn nhất của Yaris Cross HEV so với Xforce.
Mitsubishi công bố Xforce có mức tiêu thụ:
Đô thị: 7,7 lít/100 km
Ngoài đô thị: 5,5 lít/100 km
Kết hợp: 6,3 lít/100 km.
Toyota Yaris Cross xăng:
Đô thị: 7,41 lít/100 km
Ngoài đô thị: 5,10 lít/100 km
Kết hợp: 5,95 lít/100 km.
Yaris Cross HEV:
Đô thị: 3,56 lít/100 km
Ngoài đô thị: 3,93 lít/100 km
Kết hợp: 3,8 lít/100 km.
Như vậy, nếu xét các con số công bố:
Yaris Cross xăng tiết kiệm hơn Xforce một chút.
Còn Yaris Cross HEV tiết kiệm hơn rõ rệt, đặc biệt khi sử dụng nhiều trong thành phố.
Lợi thế tiết kiệm nhiên liệu: Yaris Cross.
Cả hai xe đều không hướng đến khả năng tăng tốc thể thao.
Xforce 105 PS và Yaris Cross xăng 105 mã lực đều phù hợp nhất với:
đi làm hàng ngày, chạy phố, đi quốc lộ và những chuyến du lịch gia đình.
Khi chở đủ người và cần vượt xe nhanh trên cao tốc, người lái vẫn phải đạp ga tương đối sâu.
Xforce Luxury và Ultimate có bốn chế độ:
Normal – Wet – Gravel – Mud.
Xe còn được trang bị hệ thống Active Yaw Control – AYC, hỗ trợ kiểm soát xe khi vào cua.
Điểm này khá phù hợp với điều kiện đường Việt Nam, đặc biệt khi gặp mưa hoặc mặt đường có độ bám thấp.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng Xforce vẫn là xe dẫn động cầu trước, không phải SUV dẫn động bốn bánh.
Yaris Cross Hybrid có lợi thế ở những đoạn đường đông, thường xuyên dừng và chạy lại.
Mô-tơ điện hỗ trợ xe khởi hành êm, trong khi hệ thống Hybrid giúp giảm nhu cầu sử dụng động cơ xăng.
Với người chủ yếu sử dụng xe trong thành phố, đây là một ưu điểm đáng kể.
Phiên bản Ultimate được trang bị gói Diamond Sense, bao gồm các tính năng như:
cảnh báo điểm mù, hỗ trợ chuyển làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, Adaptive Cruise Control, đèn pha tự động, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước cùng cảnh báo xe phía trước khởi hành.
Xe còn có camera 360 độ và 6 túi khí.
Yaris Cross được trang bị gói Toyota Safety Sense, với các tính năng như cảnh báo tiền va chạm, hỗ trợ giữ làn, Adaptive Cruise Control, đèn chiếu xa tự động và cảnh báo xe phía trước khởi hành.
Ngoài ra, xe còn có:
camera 360 độ, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau và 6 túi khí.
Nếu so Xforce Ultimate với Yaris Cross, hai xe đều có danh sách công nghệ an toàn rất tốt trong phân khúc.
An toàn: khá cân bằng.
Ở bản Ultimate, Xforce sở hữu một số trang bị khá hấp dẫn:
Màn hình 12,3 inch
Đồng hồ kỹ thuật số 8 inch
Âm thanh Yamaha Premium 8 loa
Điều hòa hai vùng
Ghế lái chỉnh điện
Cốp điện rảnh tay
Sạc điện thoại không dây.
Đây là điểm Xforce tạo khác biệt rõ.
Yaris Cross cũng có nhiều tiện nghi hiện đại, nhưng nếu đánh giá riêng yếu tố trang bị và trải nghiệm cabin, Xforce Ultimate hấp dẫn hơn.
Lợi thế tiện nghi: Xforce.
Đây có lẽ là cặp so sánh thực tế nhất.
Xforce Luxury phù hợp nếu ưu tiên:
không gian rộng hơn, gầm 222 mm, màn hình 12,3 inch, nhiều chế độ lái và thiết kế SUV mạnh mẽ.
Yaris Cross phù hợp nếu ưu tiên:
mức tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn một chút, cốp rộng, công nghệ an toàn nhiều và giá niêm yết thấp hơn khoảng 15 triệu đồng.
Nếu phải chọn giữa hai xe ở tầm này:
Ưu tiên không gian và trang bị → Xforce Luxury.
Ưu tiên tiết kiệm và Toyota Safety Sense → Yaris Cross xăng.
Hai xe chỉ chênh 8 triệu đồng theo giá niêm yết:
Xforce Ultimate: 720 triệu đồng
Yaris Cross HEV: 728 triệu đồng.
Đây là cuộc so sánh rất thú vị.
Bạn muốn chiếc xe có cabin rộng, nhiều tiện nghi, âm thanh Yamaha, cốp điện, gầm 222 mm, bốn chế độ lái và phong cách SUV mạnh.
Bạn thường xuyên chạy trong thành phố và muốn giảm chi phí nhiên liệu.
Mức tiêu thụ kết hợp chỉ khoảng 3,8 lít/100 km là lợi thế rất lớn khi sử dụng xe lâu dài.
Nếu chạy khoảng 15.000–20.000 km mỗi năm, phần chênh lệch nhiên liệu giữa một chiếc xe khoảng 6,3 lít/100 km và một chiếc khoảng 3,8 lít/100 km có thể trở nên đáng kể sau nhiều năm sử dụng.
Điểm mạnh nổi bật nhất của Xforce là kích thước rộng, gầm cao 222 mm, nội thất thực dụng và danh sách tiện nghi tốt.
Thiết kế mạnh mẽ cũng phù hợp với khách hàng thích dáng SUV rõ rệt.
Xforce Ultimate đặc biệt hấp dẫn với camera 360, âm thanh Yamaha 8 loa, cốp điện và Diamond Sense.
Chương trình hỗ trợ trước bạ hiện tại cũng làm giá mua thực tế của Xforce khá cạnh tranh.
Động cơ 1.5L 105 PS chỉ ở mức vừa đủ.
Nếu thường xuyên đi cao tốc, chở đủ tải và thích tăng tốc mạnh, Xforce có thể không mang lại nhiều cảm xúc.
Mức tiêu thụ nhiên liệu 6,3 lít/100 km cũng cao hơn Yaris Cross HEV khá nhiều.
Yaris Cross nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu, cốp lớn và gói an toàn Toyota Safety Sense.
Đặc biệt, Yaris Cross HEV có mức tiêu thụ kết hợp chỉ 3,8 lít/100 km theo công bố của Toyota.
Xe cũng có 6 túi khí và camera 360 độ, phù hợp với khách hàng đặt an toàn lên cao.
Yaris Cross có thân xe nhỏ hơn Xforce và khoảng sáng gầm thấp hơn.
Nếu ưu tiên cảm giác cabin rộng và thiết kế SUV khỏe khoắn, Xforce có phần hấp dẫn hơn.
Ngoài ra, Yaris Cross HEV có giá cao hơn bản xăng và người mua cần xác định mình có sử dụng xe đủ nhiều để tận dụng lợi thế tiết kiệm nhiên liệu của hệ Hybrid hay không.
Nếu ưu tiên không gian rộng, nhiều tiện nghi, gầm cao và ngoại hình mạnh mẽ, tôi nghiêng về:
Mitsubishi Xforce.
Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, an toàn, cốp lớn và sử dụng xe nhiều trong thành phố, tôi nghiêng về:
Toyota Yaris Cross.
Đặc biệt:
Khoảng 650–670 triệu → Xforce Luxury là lựa chọn rất cân bằng.
Khoảng 720–730 triệu → Yaris Cross HEV đáng cân nhắc nếu đi nhiều; Xforce Ultimate đáng chọn nếu ưu tiên trang bị.
| Tiêu chí | Xforce | Yaris Cross |
|---|---|---|
| Thiết kế | 9/10 | 8,5/10 |
| Không gian | 9/10 | 8,5/10 |
| Khoang hành lý | 8,5/10 | 9/10 |
| Động cơ xăng | 8/10 | 8/10 |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 8/10 | 9,5/10 với HEV |
| Tiện nghi | 9/10 | 8,5/10 |
| An toàn | 9/10 | 9/10 |
| Đi đường xấu | 9/10 | 8,5/10 |
| Đi đô thị | 9/10 | 9,5/10 |
| Giá trị tổng thể | 9/10 | 9/10 |
Mitsubishi Xforce và Toyota Yaris Cross đều là những lựa chọn mạnh trong phân khúc SUV đô thị.
Xforce = rộng + gầm cao + nhiều tiện nghi + thiết kế SUV rõ nét.
Yaris Cross = tiết kiệm + an toàn + cốp lớn + có Hybrid.
Nếu gia đình cần một chiếc xe rộng, thường xuyên đi du lịch và thích nhiều trang bị, Xforce Luxury hoặc Ultimate rất đáng cân nhắc.
Nếu sử dụng xe hàng ngày trong đô thị, di chuyển nhiều và muốn tối ưu chi phí nhiên liệu dài hạn, Yaris Cross HEV có lợi thế rõ rệt.
Để lại bình luận
Địa chỉ email của bạn sẽ không được công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *